Tấm PTFE khổ 1200 × 2000 mm cần được đặt theo chiều dày, loại vật liệu và mục đích sử dụng. Bảng dưới có đủ sáu chiều dày 1; 1,5; 3; 4; 5; 10 mm để lập yêu cầu. Nếu dùng cắt gioăng, cần đối chiếu mối ghép; nếu dùng làm phôi, cần bản vẽ thành phẩm và lượng dư gia công.
Tấm PTFE 1200 × 2000 mm, dày 1–10 mm — xem trang sản phẩm & mẫu yêu cầu báo giá →
Bảng sáu quy cách tấm PTFE cần hỏi mua
Đây là khổ và chiều dày danh nghĩa theo danh sách yêu cầu, chưa phải xác nhận tồn kho hay danh mục tiêu chuẩn của một hãng. Mỗi tấm có diện tích hình học 1,2 × 2,0 = 2,4 m². Cần xác nhận dung sai, cấu tạo và khả năng cấp nguyên khổ trong báo giá.
| Dày (mm) | Rộng × dài (mm) | Dòng quy cách đầy đủ |
|---|---|---|
| 1 | 1200 × 2000 | 1 × 1200 × 2000 mm |
| 1,5 | 1200 × 2000 | 1,5 × 1200 × 2000 mm |
| 3 | 1200 × 2000 | 3 × 1200 × 2000 mm |
| 4 | 1200 × 2000 | 4 × 1200 × 2000 mm |
| 5 | 1200 × 2000 | 5 × 1200 × 2000 mm |
| 10 | 1200 × 2000 | 10 × 1200 × 2000 mm |
Với dòng 1,5 mm, nên ghi cả đơn vị và dấu thập phân rõ ràng. Không chuyển thành 15 mm khi nhập bảng kê. “Tấm PTFE 10 mm” mới xác định chiều dày, chưa nói tấm nguyên, miếng cắt hay chi tiết hoàn thiện.
PTFE đặc, có chất độn và ePTFE: cần hỏi rõ loại nào
Ensinger mô tả PTFE có bề mặt ít bám dính, tính trượt và cách điện tốt, nhưng độ bền cơ học thấp so với nhiều nhựa khác. Hãng cũng nêu các chất độn như sợi thủy tinh, carbon hoặc đồng để điều chỉnh tính chất. Do đó, tên PTFE chưa thể thay cho grade và thành phần.
Một ví dụ khác là TEADIT 30 SH, tấm làm kín từ PTFE giãn nở đa hướng. Trang hãng mô tả kết cấu và đặc tính riêng của ePTFE. Không dùng dữ liệu của 30 SH để ghi cho tấm PTFE 1200 × 2000 mm chưa rõ cấu tạo; “cùng PTFE” không có nghĩa cùng loại tấm.
| Cách ghi trong yêu cầu | Phần cần làm rõ |
|---|---|
| PTFE nguyên sinh/không độn | Xác nhận loại resin, grade và hồ sơ vật liệu nếu có yêu cầu. |
| PTFE có chất độn | Tên chất độn, tỷ lệ/grade theo tài liệu và tiêu chí sử dụng. |
| PTFE biến tính | Mã cụ thể và tài liệu tương ứng, không gộp thành PTFE thường. |
| ePTFE làm kín | Kết cấu/grade, tính chất phục vụ làm kín và dữ liệu mối ghép. |
| Teflon theo cách gọi mua hàng | Chuẩn hóa lại tên vật liệu và hãng/grade; tên gọi này không tự xác nhận xuất xứ. |
Chọn chiều dày theo công việc thực tế
| Công việc | Thông tin quyết định | Cách đặt rõ hơn |
|---|---|---|
| Cắt gioăng phẳng | Chiều dày thiết kế, môi chất, áp suất–nhiệt độ, mặt bích và lực siết được thiết kế. | Ghi vật liệu, t, bản vẽ ID/OD/lỗ và số cái; không chỉ yêu cầu “tấm mềm”. |
| Gia công chi tiết | Kích thước hoàn thiện, dung sai, bề mặt và quy trình gia công. | Tách kích thước phôi với kích thước thành phẩm. |
| Tấm lót hoặc chi tiết tiếp xúc | Diện tích, tải, cách cố định, nhiệt độ và môi chất. | Gửi bản vẽ lắp và vị trí các lỗ/rãnh. |
| Mua dự phòng theo mã cũ | Nhãn/grade, khổ và tiêu chí đã duyệt. | Giữ dòng vật tư gốc; đề xuất thay đổi ở dòng riêng. |
Ví dụ minh họa: chi tiết hoàn thiện cần dày 4 mm không có nghĩa tự động đặt phôi 4 mm, cũng không mặc định phải mua 5 mm. Người phụ trách gia công cần xác nhận lượng dư và mặt cần gia công. Khi hồ sơ chưa rõ, ghi “thành phẩm 4 mm; đề nghị xác nhận phôi phù hợp” sẽ chính xác hơn việc tự thêm lượng dư.
Với gioăng, không chọn tấm dày hơn chỉ vì cho rằng sẽ kín hơn, và không lấy tấm 10 mm làm lựa chọn mặc định cho mọi mặt bích. Cần giữ chiều dày được thiết kế hoặc đánh giá lại mối ghép trước khi đổi. Xem cách đo gioăng mặt bích để lập bản vẽ kích thước.
Tại sao khổ giống nhau chưa đủ so đơn giá?
- Một báo giá có thể là tấm đặc, báo giá khác là vật liệu làm kín ePTFE hoặc PTFE có chất độn.
- Cần so cùng chiều dày, dung sai, khổ hữu dụng và mức hoàn thiện sau cắt.
- Tách chi phí nguyên tấm, cắt miếng, gia công lỗ và hồ sơ nếu phạm vi chào khác nhau.
- Nếu báo theo kg, làm rõ khối lượng tịnh của hàng thực tế; không tự quy đổi bằng một khối lượng riêng chung khi chưa có grade.
Diện tích danh nghĩa 2,4 m² giúp so lượng tấm. Số gioăng hoặc chi tiết cắt ra còn phụ thuộc bản vẽ, đường cắt và cách xếp. Đề nghị xác nhận sơ đồ cắt nếu số lượng đầu ra là tiêu chí của đơn hàng; tránh nhận tấm đúng khổ nhưng không đủ chi tiết cần dùng.
Kiểm nhận: tấm nguyên và chi tiết sau gia công
| Nội dung | Cách đối chiếu |
|---|---|
| Vật liệu | So hãng, grade, chất độn và tài liệu với báo giá đã duyệt. |
| Kích thước | Dày/rộng/dài hoặc bản vẽ chi tiết; dùng dung sai và phương pháp đã thống nhất. |
| Bề mặt/biên dạng | Ghi nhận vết hỏng, sai lỗ, sai rãnh, mép cắt hoặc phần không đạt yêu cầu bản vẽ. |
| Số lượng | Tấm, miếng, cái và phần dư nếu thỏa thuận trả lại. |
| Truy xuất | Giữ nhãn lô/tài liệu liên quan trước khi chia cắt, nếu hồ sơ cần quản lý theo lô. |
Nếu ứng dụng có tiếp xúc thực phẩm, quy trình sạch hoặc yêu cầu điện cụ thể, ghi tiêu chí và loại chứng từ ngay từ đầu. Màu trắng hoặc tên PTFE không thay thế hồ sơ cho sản phẩm được giao.
TP-01 — tấm PTFE […] mm × 1200 × 2000 mm; […] tấm; loại nguyên sinh/có độn/biến tính/ePTFE […]; hãng/grade […]; nguyên tấm hoặc cắt theo bản vẽ […]; dung sai […]; ứng dụng […]; môi chất/nhiệt độ/tải hoặc áp suất […]; hồ sơ […]; thời điểm cần […].
Đọc cách đặt phôi nhựa kỹ thuật và chọn PA, POM, PTFE theo ứng dụng. Nếu công việc cần dải tạo gioăng tại chỗ, xem băng dây làm kín PTFE thay vì tự coi mọi tấm PTFE là cùng dạng hàng.
Câu hỏi thường gặp
Các chiều dày trong bảng có sẵn tất cả không?
Bảng phục vụ lập yêu cầu theo đúng quy cách bạn cần. Tồn kho, grade, khổ cung cấp và thời gian giao được xác nhận trong báo giá.
Tấm 1,5 mm và 1 mm có thay nhau được không?
Chênh lệch chiều dày là thay đổi quy cách. Cần người phụ trách thiết kế/ứng dụng chấp thuận, không tự thay khi đặt mua.
Tấm PTFE trắng có phải nguyên sinh không?
Màu sắc chưa đủ xác định thành phần hoặc nguồn gốc. Cần mô tả và hồ sơ cho đúng grade.
Có thể đặt gioăng cắt thay vì nguyên tấm không?
Gửi bản vẽ hoặc kích thước, số lượng, vật liệu và dung sai để LÊ BAN đối chiếu phạm vi cung cấp.
Tài liệu chính hãng để đối chiếu
Đối chiếu ngày 04/11/2026. Bảng quy cách yêu cầu, phép tính minh họa, quy trình kiểm thông tin và mẫu hỏi giá do LÊ BAN biên soạn. Ví dụ model của hãng chỉ dùng làm rõ kỹ thuật; không gán tính năng, chứng nhận hay xuất xứ đó cho hàng chưa xác định model.
Gửi quy cách để LÊ BAN đối chiếu và báo giá
Gửi dòng hàng, số lượng, hình ảnh/bản vẽ và điều kiện sử dụng qua trang yêu cầu báo giá. Hãng, cấu tạo, dung sai, chứng từ, giá và thời gian giao được xác nhận trong từng báo giá.
CÔNG TY TNHH LÊ BAN · Email: vankitzcongnghiep@gmail.com