Trang chủ / Van công nghiệp / KITZ 10FCTB
LÊ BAN · VAN KITZ & HỒ SƠ KỸ THUẬT
Van bi KITZ 10FCTB: tra đúng cỡ, chọn đúng cấu hình
Thân gang FC200, lỗ thông toàn phần và mặt bích JIS 10K FF. Đối chiếu model, kích thước lắp và điều kiện vận hành trước khi hỏi giá.
KITZ 10FCTB là van bi gang full bore, kết nối mặt bích JIS B2239 10K mặt phẳng (FF). Catalog KITZ E-020=26, trang CI9, trình bày chung dòng 10FCTB/G-10FCTB. LÊ BAN tiếp nhận báo giá theo mã đầy đủ, cỡ van và hồ sơ của từng yêu cầu.
Thông số KITZ 10FCTB theo catalog hãng
| Hạng mục | Dữ liệu tại trang CI9 |
|---|---|
| Dòng model | 10FCTB/G-10FCTB; không đồng nhất mã có và không có tiền tố G-. |
| Cỡ trong bảng chung | DN15–DN250 (1/2–10 inch). Cỡ 10 inch có chú thích vận hành hộp số. |
| Thân và nắp thân | Gang FC200. |
| Trục / bi | Trục: 403SS. Bi: 304SS/CF8 theo ký hiệu catalog; xác nhận vật liệu của cấu hình được chào. |
| Ghế van, chèn trục, gioăng thân | PTFE. |
| Kết nối | Mặt bích JIS B2239 10K FF. |
| Đường thông | Full bore — lỗ thông toàn phần. |
| Áp suất–nhiệt độ | Tra biểu đồ P–T trang CI13 theo nhóm cỡ và vật liệu ghế van. |
Nguồn: KITZ General Catalog E-020=26, ký hiệu in 2512; CI9 (trang in 74) và CI13 (trang in 78). Kiểm tra trực tiếp PDF trên kho KITZ ngày 01/11/2026.
Chiều dài lắp L để kiểm tra khi thay van
Bảng dưới trích chiều dài L của dòng 10FCTB/G-10FCTB tại CI9, đơn vị mm. Khi thay van, cần đối chiếu thêm kích thước mặt bích và khoảng trống cho tay gạt hoặc hộp số trong bản vẽ cấu hình được chào.
| Cỡ danh nghĩa | Inch | L (mm) |
|---|---|---|
| DN15 | 1/2 | 110 |
| DN20 | 3/4 | 120 |
| DN25 | 1 | 130 |
| DN32 | 1 1/4 | 140 |
| DN40 | 1 1/2 | 165 |
| DN50 | 2 | 180 |
| DN65 | 2 1/2 | 190 |
| DN80 | 3 | 200 |
| DN100 | 4 | 230 |
| DN125 | 5 | 300 |
| DN150 | 6 | 340 |
| DN200 | 8 | 450 |
| DN250 | 10 | 533 |
Lưu ý DN250: hàng 10 inch thuộc bảng gộp có chú thích hộp số. Ghi rõ G-10FCTB và yêu cầu xác nhận bản vẽ; không mặc định đây là van tay gạt cùng cấu hình với các cỡ nhỏ.
Phân biệt các mã dễ đặt nhầm
- 10FCTB và G-10FCTB: tiền tố G thể hiện vận hành bằng hộp số trong bảng mã KITZ tại CI1. Cần ghi đầy đủ cơ cấu vận hành trên yêu cầu và báo giá.
- 10FCTB và 10FCTR: CI9 phân biệt full bore và reduced bore. Không thay thế chỉ dựa vào cỡ kết nối.
- 10FCTB và 125FCTB: catalog nêu mặt bích JIS B2239 10K FF cho 10FCTB; 125FCTB dùng ASME B16.1 Class 125 FF. Phải kiểm tra mặt bích thực tế của hệ thống.
Đọc giới hạn áp suất–nhiệt độ thế nào?
CI9 dẫn riêng dòng 10FCTB/G-10FCTB sang biểu đồ CI13. Chọn đúng nhóm cỡ, xác nhận ghế van rồi đối chiếu đồng thời giới hạn thân và ghế tại nhiệt độ làm việc. Không lấy áp suất cực đại và nhiệt độ cực đại ở hai điểm khác nhau ghép thành một điều kiện vận hành.
Dòng “Service Conditions” ở CI9 có số liệu nằm dưới cột 10FCT. Không chuyển các số này sang 10FCTB. Khi gửi yêu cầu cho nước, hơi hoặc môi chất khác, cần kèm áp suất, nhiệt độ và đặc tính môi chất để đối chiếu cấu hình cụ thể.
Hồ sơ cần gửi để nhận báo giá sát yêu cầu
- Nhận diện: model đầy đủ, DN/inch, số lượng, ảnh nhãn hoặc mã vật tư đang dùng.
- Lắp đặt: tiêu chuẩn mặt bích, chiều dài L, bản vẽ cụm lắp và khoảng không thao tác.
- Vận hành: môi chất, áp suất và nhiệt độ bình thường/lớn nhất, cơ cấu tay gạt hoặc hộp số; ghi riêng yêu cầu tự động hóa nếu có.
- Giao nhận: chứng từ cần cung cấp, nơi giao và tiến độ dự kiến.
Mẫu yêu cầu: KITZ [10FCTB hoặc G-10FCTB] — DN… — số lượng… — mặt bích… — L… mm — môi chất… — áp suất… — nhiệt độ… — vận hành… — chứng từ… — nơi giao… . Ghi rõ mục chưa xác định để LÊ BAN cùng đối chiếu.
Câu hỏi thường gặp về KITZ 10FCTB
JIS 10K có đủ để kết luận van phù hợp hệ thống không?
Chưa đủ. Cần kết hợp cỡ van, vật liệu, mặt bích thực tế và điểm làm việc trên biểu đồ P–T. Điều kiện phù hợp được xác nhận trong hồ sơ của cấu hình được chào.
LÊ BAN có niêm yết giá chung cho mọi cỡ không?
LÊ BAN báo giá theo từng yêu cầu. Giá, nguồn hàng, thời gian giao và chứng từ được xác nhận theo model, cỡ và số lượng cụ thể.
Catalog KITZ dùng để đối chiếu
- Tải phần Cast Iron — KITZ General Catalog E-020=26 (PDF từ KITZ): CI1 là bảng mã; CI9 là thông số/kích thước; CI13 là biểu đồ P–T. Trong PDF tách phần này, tương ứng trang 2, 10 và 14.
- Mục catalog E-020=26 trên kho tài liệu KITZ.
Thông tin trên trang được biên soạn từ phiên bản catalog nêu rõ ở trên. Bản vẽ, điều kiện ứng dụng và tài liệu áp dụng cho hàng được chào cần được đối chiếu trước khi đặt hàng.
Xem nhóm van công nghiệp · Xem các hồ sơ sản phẩm khác
CÔNG TY TNHH LÊ BAN
77-79 Hồ Hảo Hớn, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành Phố Hồ Chí Minh
Mr. Tùng – 0902357725
Email: vankitzcongnghiep@gmail.com